Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予後判定
[Dữ Hậu Phán Định]
よごはんてい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
dự đoán
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định