Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予実管理
[Dữ Thực Quản Lý]
よじつかんり
🔊
Danh từ chung
quản lý ngân sách
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
実
Thực
thực tế; hạt
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật