予定通り [Dữ Định Thông]
予定どおり [Dữ Định]
よていどおり
Trạng từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
như kế hoạch; theo kế hoạch
JP: アップルの新型ノートは予定通りに発表されるだろうか。
VI: Liệu chiếc notebook mới của Apple có được công bố đúng kế hoạch không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
予定通りですよ。
Mọi thứ đang diễn ra theo kế hoạch.
フライトは予定通りですか?
Chuyến bay có đúng giờ không?
全体的には予定通りです。
Nhìn chung, mọi thứ đang diễn ra theo kế hoạch.
電車は予定通りに走ってるよ。
Tàu đang chạy đúng lịch trình.
すべて予定通り進んでいるよ。
Mọi thứ đang tiến triển theo kế hoạch.
電車は時間通りに到着する予定だ。
Tàu dự kiến sẽ đến đúng giờ.
開会式は予定通りに行われた。
Lễ khai mạc diễn ra đúng kế hoạch.
ロケットの発射は予定通り行なわれた。
Việc phóng tên lửa đã được tiến hành theo kế hoạch.
船は予定通り港に到着した。
Con tàu đã đến cảng đúng kế hoạch.
彼らは予定通りその計画を終えた。
Họ đã hoàn thành kế hoạch đúng như dự kiến.