Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予定期限
[Dữ Định Kỳ Hạn]
よていきげん
🔊
Danh từ chung
ngày mục tiêu
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng