予定は未定 [Dữ Định Mùi Định]
よていはみてい
Cụm từ, thành ngữ
kế hoạch chỉ là kế hoạch; lịch trình chưa được quyết định
Cụm từ, thành ngữ
kế hoạch chỉ là kế hoạch; lịch trình chưa được quyết định