Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予報音
[Dữ Báo Âm]
よほうおん
🔊
Danh từ chung
âm báo thời gian điện thoại
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn