予備部品 [Dữ Bị Bộ Phẩm]

よびぶひん

Danh từ chung

phụ tùng dự phòng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このくるま予備よび部品ぶひんうことができない。
Không thể mua được phụ tùng thay thế cho chiếc xe này.
かれ予備よび部品ぶひん次々つぎつぎ調しらべていった。
Anh ấy đã kiểm tra các bộ phận dự phòng lần lượt một.