予備選挙 [Dữ Bị Tuyển Cử]
よびせんきょ
Danh từ chung
bầu cử sơ bộ; bầu cử sơ tuyển
JP: あのダークホースは予備選挙の前は、劣勢でした。
VI: Người ngoài cuộc kia, trước cuộc bầu cử sơ bộ, đã bị thua thiệt.