Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾生姜
[Can Sinh Khương]
かんしょうが
🔊
Danh từ chung
gừng bột
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
生
Sinh
sinh; cuộc sống
姜
Khương
họ Trung Quốc; gừng