Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾燥大麻
[Can Táo Đại Ma]
かんそうたいま
🔊
Danh từ chung
cần sa khô
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
燥
Táo
khô; khô cạn
大
Đại
lớn; to
麻
Ma
gai dầu; lanh; tê liệt