Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾布摩擦
[Can Bố Ma Sát]
かんぷまさつ
🔊
Danh từ chung
chà xát bằng khăn khô
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
擦
Sát
cọ xát; chà