乳首 [Nhũ Thủ]
ちくび
ちちくび
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
núm vú; đầu vú
JP: 乳首から分泌液が出ます。
VI: Có dịch tiết ra từ núm vú.