乳頭 [Nhũ Đầu]
にゅうとう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
núm vú