Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳犬歯
[Nhũ Khuyển Xỉ]
にゅうけんし
🔊
Danh từ chung
răng nanh sữa
🔗 乳歯・にゅうし
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
犬
Khuyển
chó
歯
Xỉ
răng