Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳汁漏出
[Nhũ Trấp Lậu Xuất]
にゅうじゅうろうしゅつ
🔊
Danh từ chung
chảy sữa
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
汁
Trấp
nước súp; nước ép
漏
Lậu
rò rỉ; thoát ra; thời gian
出
Xuất
ra ngoài