Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳押さえ
[Nhũ Áp]
乳押え
[Nhũ Áp]
ちちおさえ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
áo ngực
🔗 ブラジャー
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp