乳化 [Nhũ Hóa]
にゅうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
sự nhũ hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
sự nhũ hóa