Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳児湿疹
[Nhũ Nhi Thấp Chẩn]
にゅうじしっしん
🔊
Danh từ chung
chàm trẻ em; chàm sữa
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
児
Nhi
trẻ sơ sinh
湿
Thấp
ẩm ướt
疹
Chẩn
bệnh sởi