Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱痴気パーティー
[Loạn Si Khí]
らんちきパーティー
🔊
Danh từ chung
tiệc rượu say
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
痴
Si
ngu ngốc; dại dột
気
Khí
tinh thần; không khí