乱流 [Loạn Lưu]
らんりゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhiễu loạn (không khí)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhiễu loạn (không khí)