Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九州料理
[Cửu Châu Liệu Lý]
きゅうしゅうりょうり
🔊
Danh từ chung
ẩm thực Kyūshū
Hán tự
九
Cửu
chín
州
Châu
bang; tỉnh
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật