乗車時間 [Thừa Xa Thời Gian]
じょうしゃじかん
Danh từ chung
thời gian đi xe; thời gian trên xe buýt, tàu hỏa, v.v.
Danh từ chung
thời gian đi xe; thời gian trên xe buýt, tàu hỏa, v.v.