Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乗継券
[Thừa Kế Khoán]
乗り継ぎ券
[Thừa Kế Khoán]
のりつぎけん
🔊
Danh từ chung
vé chuyển tiếp
Hán tự
乗
Thừa
lên xe; nhân
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
券
Khoán
vé