乗り逃す [Thừa Đào]

乗り逃がす [Thừa Đào]

乗りのがす [Thừa]

乗りにがす [Thừa]

のりのがす – 乗り逃す・乗り逃がす・乗りのがす
のりにがす – 乗り逃がす・乗りにがす

Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ

lỡ (tàu, thuyền)

JP: 10時じゅうじまえにはホテルを出発しゅっぱつしなければなりません。さもなければマイアミきの電車でんしゃがしてしまいます。

VI: Tôi phải rời khách sạn trước 10 giờ. Nếu không, tôi sẽ lỡ chuyến tàu đi Miami.