乗り物券 [Thừa Vật Khoán]

のりもの券 [Khoán]

乗物券 [Thừa Vật Khoán]

のりものけん

Danh từ chung

vé đi xe (ví dụ: tại hội chợ); vé tham quan

🔗 乗り物