乗り心地 [Thừa Tâm Địa]
乗心地 [Thừa Tâm Địa]
のりごこち
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
cảm giác khi đi xe; sự thoải mái (của phương tiện); chất lượng chuyến đi
JP: 乗客の乗り心地にはあまり注意が払われていなかった。
VI: Sự thoải mái của hành khách không được chú ý lắm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この電車は乗り心地がいい。
Chuyến tàu này rất êm ái.