Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
久懐
[Cửu Hoài]
きゅうかい
🔊
Danh từ chung
hy vọng lâu dài
Hán tự
久
Cửu
lâu dài
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo