Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主要料理
[Chủ Yêu Liệu Lý]
しゅようりょうり
🔊
Danh từ chung
món chính
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật