Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主要人物
[Chủ Yêu Nhân Vật]
しゅようじんぶつ
🔊
Danh từ chung
nhân vật chủ chốt
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề