Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主我主義者
[Chủ Ngã Chủ Nghĩa Giả]
しゅがしゅぎしゃ
🔊
Danh từ chung
người ích kỷ
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
義
Nghĩa
chính nghĩa
者
Giả
người