主従関係 [Chủ Tùng Quan Hệ]
しゅじゅうかんけい
Danh từ chung
quan hệ chủ tớ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quan hệ chủ tớ
Danh từ chung
quan hệ chủ tớ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quan hệ chủ tớ