主客転倒 [Chủ Khách Chuyển Đảo]
主客顛倒 [Chủ Khách Điên Đảo]
しゅかくてんとう
しゅきゃくてんとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đảo ngược thứ tự (tầm quan trọng tương đối); đặt xe trước ngựa; nhầm lẫn giữa cái không quan trọng và cái quan trọng; nhầm lẫn giữa phương tiện và mục đích