丹精を込める [Đan Tinh Liêu]
たんせいをこめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
dành nhiều tâm huyết
🔗 込める・こめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
dành nhiều tâm huyết
🔗 込める・こめる