丸覚え [Hoàn Giác]
まる覚え [Giác]
まるおぼえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi nhớ toàn bộ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi nhớ toàn bộ