丸括弧 [Hoàn Quát Hồ]

丸カッコ [Hoàn]

丸かっこ [Hoàn]

丸がっこ [Hoàn]

まるかっこ – 丸括弧・丸がっこ
まるカッコ – 丸括弧・丸がっこ
まるがっこ – 丸括弧・丸がっこ

Danh từ chung

dấu ngoặc tròn