丸印 [Hoàn Ấn]
まるじるし
Danh từ chung
dấu O (chỉ câu trả lời đúng, đồng ý, phê duyệt, v.v.)
🔗 バツ印
Danh từ chung
dấu O (chỉ câu trả lời đúng, đồng ý, phê duyệt, v.v.)
🔗 バツ印