Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
丸十
[Hoàn Thập]
まるじゅう
🔊
Danh từ chung
chữ thập trong vòng tròn
Hán tự
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc
十
Thập
mười