中高年 [Trung Cao Niên]
ちゅうこうねん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trung niên và cao tuổi
JP: 中高年の人たちの大部分が将来に対して不安を感じていた。
VI: Phần lớn người trung niên và cao niên cảm thấy lo lắng về tương lai.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
加齢臭は、年を重ねると出てくる中高年独特のにおいのことだ。世間で言う「おっさん臭い」や「おやじ臭」というのは、この加齢臭のことだ。
Mùi già là mùi đặc trưng của người trung niên và cao tuổi, còn được gọi là mùi "ông già" hoặc "ông chú" trong xã hội.