Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中高ドイツ語
[Trung Cao Ngữ]
ちゅうこうドイツご
🔊
Danh từ chung
tiếng Đức Trung Cổ
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
高
Cao
cao; đắt
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ