中間試験 [Trung Gian Thí Nghiệm]

ちゅうかんしけん

Danh từ chung

thi giữa kỳ

JP: 今週こんしゅう中間ちゅうかん試験しけんが3つ。

VI: Tuần này có ba kỳ thi giữa kỳ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

中間ちゅうかん試験しけんがもうすぐはじまる。
Kỳ thi giữa kỳ sắp bắt đầu.
あの学生がくせい今度こんど中間ちゅうかん試験しけん好成績こうせいせきをあげそうだ。
Sinh viên đó có vẻ sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi giữa kỳ này.