中間色 [Trung Gian Sắc]
ちゅうかんしょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
màu trung gian; màu trung tính