中間生産物 [Trung Gian Sinh Sản Vật]
ちゅうかんせいさんぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
hàng hóa trung gian
🔗 中間財
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
hàng hóa trung gian
🔗 中間財