中間決算発表 [Trung Gian Quyết Toán Phát Biểu]
ちゅうかんけっさんはっぴょう
Danh từ chung
thông báo lợi nhuận giữa kỳ
Danh từ chung
thông báo lợi nhuận giữa kỳ