Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中間期
[Trung Gian Kỳ]
ちゅうかんき
🔊
Danh từ chung
giai đoạn giữa
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian