Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中間子
[Trung Gian Tử]
ちゅうかんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
meson
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
子
Tử
trẻ em