中農 [Trung Nông]
ちゅうのう
Danh từ chung
nông dân trung lưu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
1日中農場で働いていた。
Tôi đã làm việc ở nông trại suốt cả ngày.
一日中農場で働いていたので、彼はすっかり疲れきっていた。
Anh ấy đã làm việc suốt ngày ở nông trại nên rất mệt mỏi.