中肉 [Trung Nhục]
ちゅうにく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
thân hình trung bình
🔗 中肉中背・ちゅうにくちゅうぜい
Danh từ chung
thịt chất lượng trung bình