中継局 [Trung Kế Cục]

ちゅうけいきょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chung

trạm tiếp sóng; trạm dịch

Hán tự

Từ liên quan đến 中継局