中級者 [Trung Cấp Giả]

ちゅうきゅうしゃ

Danh từ chung

học viên trung cấp; người học trung cấp; người thực hành trung cấp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

本人ほんにん全然ぜんぜん下手へたクソとってるが、かれなら十分じゅっぷん中級ちゅうきゅうしゃとおるだろう。
Mặc dù bản thân anh ấy luôn nói là không giỏi, nhưng anh ấy đủ sức là một người chơi trung cấp.