Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中立主義
[Trung Lập Chủ Nghĩa]
ちゅうりつしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa trung lập
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 中立主義
ニュートラリズム
chủ nghĩa trung lập